Máy Computrac MAX 4000XL được thiết kế với vỏ bọc bằng thép và thanh gia nhiệt bằng Niken-Crom, MAX 4000XL được thiết kế phù hợp với mọi phòng thí nghiệm và kể cả khi đặt lên sàn trong xưởng sản xuất.
Máy tích hợp sẵn quạt trong thiết bị giúp làm mát nhanh trong buồng sấy của thiết bị giúp giảm thời gian giữa các lần kiểm tra và tăng hiệu suất làm việc lên 25%.
Thiết bị đa năng, có thể kiểm tra nhanh hơn 100 lần so với các phương pháp sấy truyền thống và là lý tưởng khi kiểm tra tất cả các loại mẫu từ nhựa, dược phẩm, thực phẩm, hóa chất và hơn nữa.
Thiết bị Computrac MAX 4000XL giúp người sử dụng có thể tự điều chỉnh các tiêu chí kết thúc một cách linh hoạt giúp tối ưu hóa kết quả kiểm tra và hiệu suất làm việc trong mọi ứng dụng cũng như các loại mẫu đầu vào.
Máy đo độ ẩm và rắn Computrac MAX 4000XL lưu trữ tối đa 250 chương trình, giữ lại 1000 kết quả thử nghiệm cuối cùng và 100 đồ thị thử nghiệm mới nhất
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
| Thang đo Khối lượng chất khô | : 0% đến 300% |
| Độ phân giải | : 0.001% |
| Độ phân giải khối lượng | : 0.0001 g |
| Độ lặp lại | : 0.002% SD *dependent on test program |
| Thang nhiệt độ | : 25°C đến 275°C |
| Vật liệu gia nhiệt | : Nickel Chromium |
| Kích thước mẫu | : 100 mg đến 40 g |
| Màn hình hiển thị kết quả các thông số | : Độ ẩm, hàm lượng chất rắn, hàm lượng chất khô, độ tinh khiết của mẫu |
| Tiêu chí kết thúc | : Người dùng có thể điều chỉnh các tiêu chí kết thúc như: Dự đoán, Tốc độ, thời gian và 4 tiêu chí kết hợp |
| Bộ nhớ | : Lưu được 250 chương trình, giữ lại 1000 kết quả cuối cùng và 100 đồ thị cuối cùng. |
| Statistical Analysis (phân tích thống kê) | : Mean, SD, RSD |
| Hiệu chuẩn cân | Menu driven calibration by the end user; NIST traceable calibration performed by the manufacturer |
| Heater Calibration | Menu driven, NIST traceable calibration by the end user with optional
Temperature Calibration Kit |
| Nhiệt độ môi trường vận hành: | 0-40 ºC at <50% RH;
0-30 ºC at <80% RH |
| Nguồn điện: | 100-120 VAC, 50/60 Hz, 8A or
220-240 VAC, 50/60 Hz, 4A |
| Kích thước máy: | 9.5” H x 11.5” W x 19.5” D
(24 cm H x 30 cm W x 49.5 cm D) |
| Khối lượng máy: | 32 lbs. (14.5 kg) |
| Rear Panel Connections: | USB A and B, ethernet, serial port |
| Màn hình hiển thị: | 1/4 VGA, 320 x 240 pixel, color |
| Chứng nhận: | UL, CE |
Từ khóa tìm kiếm: Máy đo hàm lượng tro, máy đo ẩm và chất rắn, máy phân tích ẩm trong xăng dầu




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.